Tuỳ tiện tiếng Trung là gì?
"tuỳ tiện" trong tiếng Trung là 大大咧咧 (tính từ).
大大咧咧 Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô tư; tuỳ tiện; tự nhiên
Xem đầy đủ từ "大大咧咧": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuỳ tiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuỳ tiện tiếng Trung là gì?
"tuỳ tiện" trong tiếng Trung là 大大咧咧 (tính từ).