TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tu dưỡng cá nhân tiếng Trung là gì?

"tu dưỡng cá nhân" trong tiếng Trung là 素养 (danh từ).

素养 Danh từ

sùyǎngHán Việt: TỐ DƯỠNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tu dưỡng cá nhân

Xem đầy đủ từ "素养": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tu dưỡng cá nhân tiếng Trung là gì?

"tu dưỡng cá nhân" trong tiếng Trung là 素养 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.