Tuyến giáp tiếng Trung là gì?
"tuyến giáp" trong tiếng Trung là 甲状腺 (danh từ).
甲状腺 Danh từ
Hán Việt: GIÁP TRẠNG TUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyến giáp
Câu hỏi thường gặp
Tuyến giáp tiếng Trung là gì?
"tuyến giáp" trong tiếng Trung là 甲状腺 (danh từ).