Tuyến tiền liệt tiếng Trung là gì?
"tuyến tiền liệt" trong tiếng Trung là 前列腺 (danh từ).
前列腺 Danh từ
Hán Việt: TIỀN LIỆT TUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyến tiền liệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyến tiền liệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyến tiền liệt tiếng Trung là gì?
"tuyến tiền liệt" trong tiếng Trung là 前列腺 (danh từ).