Tuyến vú tiếng Trung là gì?
"tuyến vú" trong tiếng Trung là 乳腺 (danh từ).
乳腺 Danh từ
Hán Việt: NHŨ TUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyến vú
Câu hỏi thường gặp
Tuyến vú tiếng Trung là gì?
"tuyến vú" trong tiếng Trung là 乳腺 (danh từ).
"tuyến vú" trong tiếng Trung là 乳腺 (danh từ).
Hán Việt: NHŨ TUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyến vú
"tuyến vú" trong tiếng Trung là 乳腺 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.