Uy hiếp tiếng Trung là gì?
"uy hiếp" trong tiếng Trung là 威胁 (động từ).
威胁 Động từ
Hán Việt: UY HIẾP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đe dọa; uy hiếp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "uy hiếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Uy hiếp tiếng Trung là gì?
"uy hiếp" trong tiếng Trung là 威胁 (động từ).