TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vào địa điểm tiếng Trung là gì?

"vào địa điểm" trong tiếng Trung là 进场 (động từ).

进场 Động từ

jìnchǎngHán Việt: TIẾN TRƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vào địa điểm

Xem đầy đủ từ "进场": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vào địa điểm tiếng Trung là gì?

"vào địa điểm" trong tiếng Trung là 进场 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.