TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vách ngăn tiếng Trung là gì?

"vách ngăn" trong tiếng Trung là 隔断 (động từ).

隔断 Động từ

géduànHán Việt: CÁCH ĐOẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vách ngăn

Xem đầy đủ từ "隔断": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vách ngăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vách ngăn tiếng Trung là gì?

"vách ngăn" trong tiếng Trung là 隔断 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.