Vách ngăn tiếng Trung là gì?
"vách ngăn" trong tiếng Trung là 隔断 (động từ).
隔断 Động từ
Hán Việt: CÁCH ĐOẠN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vách ngăn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vách ngăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vách ngăn tiếng Trung là gì?
"vách ngăn" trong tiếng Trung là 隔断 (động từ).