Ván trượt tiếng Trung là gì?
"ván trượt" trong tiếng Trung là 滑梯 (danh từ).
滑梯 Danh từ
Hán Việt: HOẠT THÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ván trượt (cho trẻ em)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ván trượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ván trượt tiếng Trung là gì?
"ván trượt" trong tiếng Trung là 滑梯 (danh từ).