Vây lưng tiếng Trung là gì?
"vây lưng" trong tiếng Trung là 背鳍 (danh từ).
背鳍 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vây lưng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vây lưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vây lưng tiếng Trung là gì?
"vây lưng" trong tiếng Trung là 背鳍 (danh từ).