TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

背鳍

bèiqí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 背鰭

背鳍 nghĩa là vây lưng.

Nghĩa của 背鳍

bèiqí

Danh từphồn thể 背鰭
  1. Vây lưng

Câu hỏi thường gặp

背鳍 nghĩa là gì?

背鳍 (bèiqí) nghĩa là vây lưng.

背鳍 đọc thế nào?

背鳍 đọc là bèiqí (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.