背鳍
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 背鰭
背鳍 nghĩa là vây lưng.
Nghĩa của 背鳍
bèiqí
Danh từphồn thể 背鰭- Vây lưng
Câu hỏi thường gặp
背鳍 nghĩa là gì?
背鳍 (bèiqí) nghĩa là vây lưng.
背鳍 đọc thế nào?
背鳍 đọc là bèiqí (pinyin).
Phồn thể: 背鰭
背鳍 nghĩa là vây lưng.
背鳍 (bèiqí) nghĩa là vây lưng.
背鳍 đọc là bèiqí (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.