TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vé xem phim tiếng Trung là gì?

"vé xem phim" trong tiếng Trung là 电影票.

电影票

diànyǐngpiàoHán Việt: ĐIỆN ẢNH PHIẾU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vé xem phim

  • 别着急,你要的电影票我给你按时送到就是了。 Đừng vội, cái vé xem phim cậu muốn tớ sẽ gửi đến đúng giờ cho cậu là được chứ gì.

Xem đầy đủ từ "电影票": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vé xem phim tiếng Trung là gì?

"vé xem phim" trong tiếng Trung là 电影票.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.