Ví tiếng Trung là gì?
"ví" trong tiếng Trung là 钱包 (danh từ).
钱包 Danh từ
Hán Việt: TIỀN BAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ví
- 我掉了我的钱包。 Tôi bị mất ví.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ví" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ví tiếng Trung là gì?
"ví" trong tiếng Trung là 钱包 (danh từ).