Vòng nguyệt quế tiếng Trung là gì?
"vòng nguyệt quế" trong tiếng Trung là 桂冠 (danh từ).
桂冠 Danh từ
Hán Việt: QUẾ QUÁN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng nguyệt quế (như biểu tượng của chiến thắng hoặc công trạng)
Câu hỏi thường gặp
Vòng nguyệt quế tiếng Trung là gì?
"vòng nguyệt quế" trong tiếng Trung là 桂冠 (danh từ).