Vòng thứ hai tiếng Trung là gì?
"vòng thứ hai" trong tiếng Trung là 第二轮.
第二轮
Hán Việt: ĐỆ NHỊ LUÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng thứ hai (của trận đấu, hoặc bầu cử)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vòng thứ hai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vòng thứ hai tiếng Trung là gì?
"vòng thứ hai" trong tiếng Trung là 第二轮.