Vòng thi sơ khảo tiếng Trung là gì?
"vòng thi sơ khảo" trong tiếng Trung là 预赛 (danh từ).
预赛 Danh từ
Hán Việt: DỰ TÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng thi sơ khảo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vòng thi sơ khảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vòng thi sơ khảo tiếng Trung là gì?
"vòng thi sơ khảo" trong tiếng Trung là 预赛 (danh từ).