TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

初赛

chūsài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 初賽

Âm Hán Việt SƠ TÁI

初赛 nghĩa là vòng thi sơ khảo.

Nghĩa của 初赛

chūsài

SƠ TÁIĐộng từphồn thể 初賽
  1. Vòng thi sơ khảo
  2. Vòng đầu của cuộc thi

Câu hỏi thường gặp

初赛 nghĩa là gì?

初赛 (chūsài) nghĩa là vòng thi sơ khảo.

初赛 đọc thế nào?

初赛 đọc là chūsài (pinyin).

Âm Hán Việt của 初赛 là gì?

Âm Hán Việt của 初赛 là "sơ tái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.