TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vòng tròn luẩn quẩn tiếng Trung là gì?

"vòng tròn luẩn quẩn" trong tiếng Trung là 恶性循环 (danh từ).

恶性循环 Danh từ

èxìngxúnhuánHán Việt: ÁC TÍNH TUẦN HOÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòng tròn luẩn quẩn

Xem đầy đủ từ "恶性循环": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vòng tròn luẩn quẩn tiếng Trung là gì?

"vòng tròn luẩn quẩn" trong tiếng Trung là 恶性循环 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.