TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vô kỷ luật tiếng Trung là gì?

"vô kỷ luật" trong tiếng Trung là 散漫 (tính từ).

散漫 Tính từ

sǎnmànHán Việt: TẢN MẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô kỷ luật

Xem đầy đủ từ "散漫": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vô kỷ luật tiếng Trung là gì?

"vô kỷ luật" trong tiếng Trung là 散漫 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.