Vô sinh tiếng Trung là gì?
"vô sinh" trong tiếng Trung là 不育 (động từ), 不孕 (tính từ).
不育 Động từ
Hán Việt: BẤT DỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô sinh
不孕 Tính từ
Hán Việt: BẤT DỰNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vô sinh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vô sinh tiếng Trung là gì?
"vô sinh" trong tiếng Trung là 不育 (động từ), 不孕 (tính từ).