TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vô vàn khó khăn tiếng Trung là gì?

"vô vàn khó khăn" trong tiếng Trung là 万难 (tính từ).

万难 Tính từ

wànnánHán Việt: VẠN NAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô vàn khó khăn

Xem đầy đủ từ "万难": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vô vàn khó khăn tiếng Trung là gì?

"vô vàn khó khăn" trong tiếng Trung là 万难 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.