TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vùi đầu vào tiếng Trung là gì?

"vùi đầu vào" trong tiếng Trung là 埋头 (động từ).

埋头 Động từ

máitóuHán Việt: MAI ĐẦU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vùi đầu vào

Xem đầy đủ từ "埋头": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vùi đầu vào tiếng Trung là gì?

"vùi đầu vào" trong tiếng Trung là 埋头 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.