Vùng đất thánh tiếng Trung là gì?
"vùng đất thánh" trong tiếng Trung là 圣地 (danh từ).
圣地 Danh từ
Hán Việt: THÁNH ĐỊA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vùng đất thánh (của một tôn giáo)
Câu hỏi thường gặp
Vùng đất thánh tiếng Trung là gì?
"vùng đất thánh" trong tiếng Trung là 圣地 (danh từ).