TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vùng đất thánh tiếng Trung là gì?

"vùng đất thánh" trong tiếng Trung là 圣地 (danh từ).

圣地 Danh từ

shèngdìHán Việt: THÁNH ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vùng đất thánh (của một tôn giáo)

Xem đầy đủ từ "圣地": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vùng đất thánh tiếng Trung là gì?

"vùng đất thánh" trong tiếng Trung là 圣地 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.