TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vùng nhiệt đới tiếng Trung là gì?

"vùng nhiệt đới" trong tiếng Trung là 热带 (danh từ).

热带 Danh từ

rèdàiHán Việt: NHIỆT ĐỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vùng nhiệt đới

Xem đầy đủ từ "热带": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vùng nhiệt đới tiếng Trung là gì?

"vùng nhiệt đới" trong tiếng Trung là 热带 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.