Vùng ra tiếng Trung là gì?
"vùng ra" trong tiếng Trung là 挣脱 (động từ), 甩开.
挣脱 Động từ
Hán Việt: TRÁNH THOÁT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vùng ra
甩开
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vùng ra
Câu hỏi thường gặp
Vùng ra tiếng Trung là gì?
"vùng ra" trong tiếng Trung là 挣脱 (động từ), 甩开.