TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甩开

shuǎikāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 甩開

甩开 nghĩa là vùng ra, thoát khỏi.

Nghĩa của 甩开

shuǎikāi

phồn thể 甩開
  1. Vùng ra
  2. Thoát khỏi

Câu hỏi thường gặp

甩开 nghĩa là gì?

甩开 (shuǎikāi) nghĩa là vùng ra, thoát khỏi.

甩开 đọc thế nào?

甩开 đọc là shuǎikāi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.