TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Văn bản kinh điển tiếng Trung là gì?

"văn bản kinh điển" trong tiếng Trung là 宝典 (danh từ).

宝典 Danh từ

bǎodiǎnHán Việt: BẢO ĐIỂN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Văn bản kinh điển

Xem đầy đủ từ "宝典": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Văn bản kinh điển tiếng Trung là gì?

"văn bản kinh điển" trong tiếng Trung là 宝典 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.