Văn phòng chi nhánh tiếng Trung là gì?
"văn phòng chi nhánh" trong tiếng Trung là 分局 (danh từ).
分局 Danh từ
Hán Việt: PHÂN CỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng chi nhánh; phân cục
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn phòng chi nhánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Văn phòng chi nhánh tiếng Trung là gì?
"văn phòng chi nhánh" trong tiếng Trung là 分局 (danh từ).