Văn phòng phẩm tiếng Trung là gì?
"văn phòng phẩm" trong tiếng Trung là 文具 (danh từ).
文具 Danh từ
Hán Việt: VĂN CỤ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng phẩm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn phòng phẩm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Văn phòng phẩm tiếng Trung là gì?
"văn phòng phẩm" trong tiếng Trung là 文具 (danh từ).