Văn phòng tổng hợp tiếng Trung là gì?
"văn phòng tổng hợp" trong tiếng Trung là 办公厅 (danh từ), 总署 (danh từ).
办公厅 Danh từ
Hán Việt: BIỆN CÔNG SẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng tổng hợp
总署 Danh từ
Hán Việt: TỔNG THỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng tổng hợp
Câu hỏi thường gặp
Văn phòng tổng hợp tiếng Trung là gì?
"văn phòng tổng hợp" trong tiếng Trung là 办公厅 (danh từ), 总署 (danh từ).