Vũ khí hạt nhân tiếng Trung là gì?
"vũ khí hạt nhân" trong tiếng Trung là 核武器 (danh từ), 核武 (danh từ).
核武器 Danh từ
Hán Việt: HẠCH VŨ KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ khí hạt nhân
核武 Danh từ
Hán Việt: HẠCH VŨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ khí hạt nhân
Câu hỏi thường gặp
Vũ khí hạt nhân tiếng Trung là gì?
"vũ khí hạt nhân" trong tiếng Trung là 核武器 (danh từ), 核武 (danh từ).