TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vươn lên hàng ngũ tiếng Trung là gì?

"vươn lên hàng ngũ" trong tiếng Trung là 跻身 (động từ).

跻身 Động từ

jīshēnHán Việt: TÊ THÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vươn lên hàng ngũ; nằm trong số (tốt nhất)

Xem đầy đủ từ "跻身": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vươn lên hàng ngũ tiếng Trung là gì?

"vươn lên hàng ngũ" trong tiếng Trung là 跻身 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.