Vương đạo tiếng Trung là gì?
"vương đạo" trong tiếng Trung là 王道 (danh từ).
王道 Danh từ
Hán Việt: VƯƠNG ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vương đạo
Câu hỏi thường gặp
Vương đạo tiếng Trung là gì?
"vương đạo" trong tiếng Trung là 王道 (danh từ).
"vương đạo" trong tiếng Trung là 王道 (danh từ).
Hán Việt: VƯƠNG ĐẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vương đạo
"vương đạo" trong tiếng Trung là 王道 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.