TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

王道

wángdào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG ĐẠO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vương đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

王道 nghĩa là vương đạo, thuật trị quốc.

Nghĩa của 王道

wángdào

VƯƠNG ĐẠODanh từ
  1. Vương đạo
  2. Thuật trị quốc
  3. Thống trị nhân từ
  4. Đức hạnh trái ngược với Bá đạo 霸道

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 王道

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

王道 nghĩa là gì?

王道 (wángdào) nghĩa là vương đạo, thuật trị quốc.

王道 đọc thế nào?

王道 đọc là wángdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 王道 là gì?

Âm Hán Việt của 王道 là "vương đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.