Vương gia tiếng Trung là gì?
"vương gia" trong tiếng Trung là 王爷 (danh từ).
王爷 Danh từ
Hán Việt: VƯƠNG GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vương gia
Câu hỏi thường gặp
Vương gia tiếng Trung là gì?
"vương gia" trong tiếng Trung là 王爷 (danh từ).
"vương gia" trong tiếng Trung là 王爷 (danh từ).
Hán Việt: VƯƠNG GIA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vương gia
"vương gia" trong tiếng Trung là 王爷 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.