TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vượt lên trên tiếng Trung là gì?

"vượt lên trên" trong tiếng Trung là 凌驾 (động từ).

凌驾 Động từ

língjiàHán Việt: LĂNG GIÁ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt lên trên

Xem đầy đủ từ "凌驾": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vượt lên trên tiếng Trung là gì?

"vượt lên trên" trong tiếng Trung là 凌驾 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.