TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vượt ngoài mong đợi tiếng Trung là gì?

"vượt ngoài mong đợi" trong tiếng Trung là 出乎意料 (cụm từ).

出乎意料 Cụm từ

chūhūyìliàoHán Việt: XUẤT HỒ Ý LIỆU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vượt ngoài mong đợi (thành ngữ); không ngờ tới

Xem đầy đủ từ "出乎意料": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt ngoài mong đợi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vượt ngoài mong đợi tiếng Trung là gì?

"vượt ngoài mong đợi" trong tiếng Trung là 出乎意料 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.