TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vượt qua vòng loại tiếng Trung là gì?

"vượt qua vòng loại" trong tiếng Trung là 入围 (động từ).

入围 Động từ

rùwéiHán Việt: NHẬP VI giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vượt qua vòng loại

Xem đầy đủ từ "入围": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vượt qua vòng loại tiếng Trung là gì?

"vượt qua vòng loại" trong tiếng Trung là 入围 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.