Vượt trội hơn tiếng Trung là gì?
"vượt trội hơn" trong tiếng Trung là 优于 (động từ).
优于 Động từ
Hán Việt: ƯU VU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt trội hơn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt trội hơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vượt trội hơn tiếng Trung là gì?
"vượt trội hơn" trong tiếng Trung là 优于 (động từ).