TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vạch xuất phát tiếng Trung là gì?

"vạch xuất phát" trong tiếng Trung là 起跑线 (danh từ).

起跑线 Danh từ

qǐpǎoxiànHán Việt: KHỞI BÀO TUYẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vạch xuất phát (của cuộc đua)

Xem đầy đủ từ "起跑线": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vạch xuất phát tiếng Trung là gì?

"vạch xuất phát" trong tiếng Trung là 起跑线 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.