Vẫn chưa tiếng Trung là gì?
"vẫn chưa" trong tiếng Trung là 尚未 (phó từ).
尚未 Phó từ
Hán Việt: THƯỢNG VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chưa; vẫn chưa
Câu hỏi thường gặp
Vẫn chưa tiếng Trung là gì?
"vẫn chưa" trong tiếng Trung là 尚未 (phó từ).
"vẫn chưa" trong tiếng Trung là 尚未 (phó từ).
Hán Việt: THƯỢNG VỊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chưa; vẫn chưa
"vẫn chưa" trong tiếng Trung là 尚未 (phó từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.