Vẫy cái gì đó tiếng Trung là gì?
"vẫy cái gì đó" trong tiếng Trung là 挥动 (động từ).
挥动 Động từ
Hán Việt: HUY ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẫy cái gì đó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẫy cái gì đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vẫy cái gì đó tiếng Trung là gì?
"vẫy cái gì đó" trong tiếng Trung là 挥动 (động từ).