Vận tải hàng hải tiếng Trung là gì?
"vận tải hàng hải" trong tiếng Trung là 航运 (danh từ).
航运 Danh từ
Hán Việt: HÀNG VẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vận tải hàng hải
Câu hỏi thường gặp
Vận tải hàng hải tiếng Trung là gì?
"vận tải hàng hải" trong tiếng Trung là 航运 (danh từ).