Vật chủ tiếng Trung là gì?
"vật chủ" trong tiếng Trung là 寄主 (danh từ).
寄主 Danh từ
Hán Việt: KÝ CHỦ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật chủ (của ký sinh trùng)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vật chủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vật chủ tiếng Trung là gì?
"vật chủ" trong tiếng Trung là 寄主 (danh từ).