TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vật dụng cần thiết tiếng Trung là gì?

"vật dụng cần thiết" trong tiếng Trung là 必需品 (danh từ).

必需品 Danh từ

bìxūpǐnHán Việt: TẤT NHU PHẨM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật dụng cần thiết

Xem đầy đủ từ "必需品": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vật dụng cần thiết tiếng Trung là gì?

"vật dụng cần thiết" trong tiếng Trung là 必需品 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.