Vật hình dạng tiếng Trung là gì?
"vật hình dạng" trong tiếng Trung là 状物.
状物
Hán Việt: TRẠNG VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật hình dạng...
Câu hỏi thường gặp
Vật hình dạng tiếng Trung là gì?
"vật hình dạng" trong tiếng Trung là 状物.
"vật hình dạng" trong tiếng Trung là 状物.
Hán Việt: TRẠNG VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật hình dạng...
"vật hình dạng" trong tiếng Trung là 状物.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.