Vật lý thể lỏng tiếng Trung là gì?
"vật lý thể lỏng" trong tiếng Trung là 液体 (danh từ).
液体 Danh từ
Hán Việt: DỊCH THỂ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Chất lỏng; vật lý thể lỏng; dạng lỏng
Câu hỏi thường gặp
Vật lý thể lỏng tiếng Trung là gì?
"vật lý thể lỏng" trong tiếng Trung là 液体 (danh từ).