Vật thể cứng tiếng Trung là gì?
"vật thể cứng" trong tiếng Trung là 刚体 (danh từ).
刚体 Danh từ
Hán Việt: CƯƠNG THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật thể cứng
Câu hỏi thường gặp
Vật thể cứng tiếng Trung là gì?
"vật thể cứng" trong tiếng Trung là 刚体 (danh từ).