TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vắt ra tiếng Trung là gì?

"vắt ra" trong tiếng Trung là 挤出 (động từ).

挤出 Động từ

jǐchūHán Việt: TỄ XUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vắt ra

Xem đầy đủ từ "挤出": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắt ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vắt ra tiếng Trung là gì?

"vắt ra" trong tiếng Trung là 挤出 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.