Vắt ra tiếng Trung là gì?
"vắt ra" trong tiếng Trung là 挤出 (động từ).
挤出 Động từ
Hán Việt: TỄ XUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vắt ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vắt ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vắt ra tiếng Trung là gì?
"vắt ra" trong tiếng Trung là 挤出 (động từ).