Vằn thắn tiếng Trung là gì?
"vằn thắn" trong tiếng Trung là 云吞 (danh từ).
云吞 Danh từ
Hán Việt: VÂN THÔN giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Vằn thắn tiếng Trung là gì?
"vằn thắn" trong tiếng Trung là 云吞 (danh từ).
"vằn thắn" trong tiếng Trung là 云吞 (danh từ).
Hán Việt: VÂN THÔN giọng máy của trình duyệt
"vằn thắn" trong tiếng Trung là 云吞 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.